鶯妒燕嗔

oanh đố yến sân

Hán Việt: oanh đố yến sân

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (đố) + (yến) + (sân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鶯妒燕嗔 īngdùyànchēn id. snatch a master's favor from a rival