鶯巢燕壘
oanh sào yến lũy
Hán Việt: oanh sào yến lũy · Pinyin: yīng cháo yàn lěi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻妓院。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莺巢燕垒"。 2.比喻妓院。
Hán Việt: oanh sào yến lũy · Pinyin: yīng cháo yàn lěi