鶯期燕約 yīng qī yàn yuē · oanh kì yến ước Hán Việt: oanh kì yến ước · Pinyin: yīng qī yàn yuē Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 期 (kì) + 燕 (yến) + 約 (ước)Pinyinyīng qī yàn yuēHán Việtoanh kì yến ướcCấu tạo鶯 + 期 + 燕 + 約 · oanh + kì + yến + ước nghĩa thành phần: oanh + kì + yến + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻男女私情的约会。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻男女私情的约会。