鶯燕滿堂

oanh yến mãn đường

Hán Việt: oanh yến mãn đường

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (yến) + 滿 (mãn) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鶯燕滿堂 īngyànmǎntáng f.e. a multitude of dancing and singsong girls