鶯猜燕妒 yīng cāi yàn dù · oanh sai yến đố Hán Việt: oanh sai yến đố · Pinyin: yīng cāi yàn dù Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 猜 (sai) + 燕 (yến) + 妒 (đố)Pinyinyīng cāi yàn dùHán Việtoanh sai yến đốCấu tạo鶯 + 猜 + 燕 + 妒 · oanh + sai + yến + đố nghĩa thành phần: oanh + sai + yến + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻遭人猜忌。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻遭人猜忌。