莼鲈之思

chún lú zhī sīthuần lư chi tư

Hán Việt: thuần lư chi tư · Pinyin: chún lú zhī sī

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻怀念故乡的心情。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻怀念故乡的心情。

Cấu tạo: 蓴 (thuần) + 鱸 (lư) + 之 (chi) + 思 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (idiom) homesickness
  • Biên soạn 比喻怀念故乡的心情。"}
  • Biên soạn 蓴鱸之思 húnlúzhīsī n. homesickness; intention of retiring from office and going back home

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻怀念故乡的心情。

Eng

  • Cihui (idiom) homesickness
  • Tần suất từ 蓴鱸之思 húnlúzhīsī n. homesickness; intention of retiring from office and going back home

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓴鱸之思