莽眇之鳥 mǎng miǎo zhī niǎo · mãng miễu chi điểu Hán Việt: mãng miễu chi điểu · Pinyin: mǎng miǎo zhī niǎo Tổng quan Cấu tạo: 莽 (mãng) + 眇 (miễu) + 之 (chi) + 鳥 (điểu)Pinyinmǎng miǎo zhī niǎoHán Việtmãng miễu chi điểuCấu tạo莽 + 眇 + 之 + 鳥 · mãng + miễu + chi + điểu nghĩa thành phần: mãng + miễu + chi + điểu