菀枯盈虚 uyển khô doanh hư Hán Việt: uyển khô doanh hư Tổng quan Cấu tạo: 菀 (uyển) + 枯 (khô) + 盈 (doanh) + 虚 (hư)Hán Việtuyển khô doanh hưCấu tạo菀 + 枯 + 盈 + 虚 · uyển + khô + doanh + hư nghĩa thành phần: uyển + khô + doanh + hư