菅野洋子 jiān yě yáng zǐ · gian dã dương tử Hán Việt: gian dã dương tử · Pinyin: jiān yě yáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 菅 (gian) + 野 (dã) + 洋 (dương) + 子 (tử)Pinyinjiān yě yáng zǐHán Việtgian dã dương tửCấu tạo菅 + 野 + 洋 + 子 · gian + dã + dương + tử nghĩa thành phần: gian + dã + dương + tử