菊地凜子 jú de lǐn zǐ · cúc địa lẫm tử Hán Việt: cúc địa lẫm tử · Pinyin: jú de lǐn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 菊 (cúc) + 地 (địa) + 凜 (lẫm) + 子 (tử)Pinyinjú de lǐn zǐHán Việtcúc địa lẫm tửCấu tạo菊 + 地 + 凜 + 子 · cúc + địa + lẫm + tử nghĩa thành phần: cúc + địa + lẫm + tử