菊地凜子

jú de lǐn zǐ cúc địa lẫm tử

Hán Việt: cúc địa lẫm tử · Pinyin: jú de lǐn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (địa) + (lẫm) + (tử)