菊石亞綱 cúc thạch á cương Hán Việt: cúc thạch á cương Tổng quan Cấu tạo: 菊 (cúc) + 石 (thạch) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtcúc thạch á cươngCấu tạo菊 + 石 + 亞 + 綱 · cúc + thạch + á + cương nghĩa thành phần: cúc + thạch + á + cương