菊花紋章

jú huā wén zhāng cúc hoa văn chương

Hán Việt: cúc hoa văn chương · Pinyin: jú huā wén zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (hoa) + (văn) + (chương)

Nghĩa

ja

  • JMdict imperial chrysanthemum crest|imperial seal of Japan