菌藻共生 khuẩn tảo cộng sanh Hán Việt: khuẩn tảo cộng sanh Tổng quan Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 藻 (tảo) + 共 (cộng) + 生 (sanh)Hán Việtkhuẩn tảo cộng sanhCấu tạo菌 + 藻 + 共 + 生 · khuẩn + tảo + cộng + sanh nghĩa thành phần: khuẩn + tảo + cộng + sanh