菜單命令 thái đan mệnh lệnh Hán Việt: thái đan mệnh lệnh Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Hán Việtthái đan mệnh lệnhCấu tạo菜 + 單 + 命 + 令 · thái + đan + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: thái + đan + mệnh + lệnh