Tổng quan
Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)
- Hán Việt
- thái đan mệnh lệnh
- Cấu tạo
- 菜 + 單 + 命 + 令 · thái + đan + mệnh + lệnh
nghĩa thành phần: thái + đan + mệnh + lệnh
Từ liên quan
Gần nghĩa
命令主义 · 命令主義 · 命令式地 · 命令式的 · 命令拒绝 · 命令撤离 · 命令书 · 命令人