菜單顏色 thái đan nhan sắc Hán Việt: thái đan nhan sắc Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 顏 (nhan) + 色 (sắc)Hán Việtthái đan nhan sắcCấu tạo菜 + 單 + 顏 + 色 · thái + đan + nhan + sắc nghĩa thành phần: thái + đan + nhan + sắc