菜單編輯器 thái đan biên tập khí Hán Việt: thái đan biên tập khí Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 編 (biên) + 輯 (tập) + 器 (khí)Hán Việtthái đan biên tập khíCấu tạo菜 + 單 + 編 + 輯 + 器 · thái + đan + biên + tập + khí nghĩa thành phần: thái + đan + biên + tập + khí