菜果之物 cài guǒ zhī wù · thái quả chi vật Hán Việt: thái quả chi vật · Pinyin: cài guǒ zhī wù Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 果 (quả) + 之 (chi) + 物 (vật)Pinyincài guǒ zhī wùHán Việtthái quả chi vậtCấu tạo菜 + 果 + 之 + 物 · thái + quả + chi + vật nghĩa thành phần: thái + quả + chi + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻没有才能的人。