菜蔬之色 cài shū zhī sè · thái sơ chi sắc Hán Việt: thái sơ chi sắc · Pinyin: cài shū zhī sè Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 蔬 (sơ) + 之 (chi) + 色 (sắc)Pinyincài shū zhī sèHán Việtthái sơ chi sắcCấu tạo菜 + 蔬 + 之 + 色 · thái + sơ + chi + sắc nghĩa thành phần: thái + sơ + chi + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人们在饥荒年景度日所显现的营养不良的脸色。