菟裘歸計

tù qiú guī jì thỏ cừu quy kế

Hán Việt: thỏ cừu quy kế · Pinyin: tù qiú guī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (cừu) + (quy) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菟裘:地名,山东泰安东南。比喻准备告老还乡或退隐。