菨蔞

jiē lóu

Pinyin: jiē lóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代棺木的装饰。

Cấu tạo: 菨 + 蔞 (lâu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒌叶 · 蒌室 · 蒌翣 · 蒌蒿 · 蒌藤 · 蔞室 · 蔞翣 · 蔞蒿