菩提心義

bồ đề tâm nghĩa

Hán Việt: bồ đề tâm nghĩa

Tổng quan

(書名)一卷,著者不詳。以五門分別明菩提心之要義。☸

Cấu tạo: 菩 (bồ) + 提 (đề) + 心 (tâm) + 义 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)一卷,著者不詳。以五門分別明菩提心之要義。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩提分法 · 菩提心戒 · 菩提心經 · 菩提心論 · 菩提智魔 · 菩提樹神 · 菩提流志 · 菩提流支