菩提达磨

bồ đề đạt ma

Hán Việt: bồ đề đạt ma

Tổng quan

bồ-đề đạt ma (人名)Bodhidharma,東土禪宗之初祖,常略名達磨。見達磨條。☸

Cấu tạo: (bồ) + (đề) + (đạt) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồ-đề đạt ma (人名)Bodhidharma,東土禪宗之初祖,常略名達磨。見達磨條。☸

ja

  • JMdict Bodhidharma