菩萨净戒 bồ tát tịnh giới Hán Việt: bồ tát tịnh giới Tổng quan bồ tát tịnh giới (術語)菩薩受持之清淨戒法也。☸ Cấu tạo: 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 净 (tịnh) + 戒 (giới)Hán Việtbồ tát tịnh giớiCấu tạo菩 + 萨 + 净 + 戒 · bồ + tát + tịnh + giới nghĩa thành phần: bồ + tát + tịnh + giới Nghĩa ViệtCihui bồ tát tịnh giới (術語)菩薩受持之清淨戒法也。☸