菩薩十住

bồ tát thập trụ

Hán Việt: bồ tát thập trụ

Tổng quan

(名數)新作十地,舊作十住。菩薩見諦以上之修行地也。又五十二位中十信之次位有十住位。見十住條。☸

Cấu tạo: 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 十 (thập) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)新作十地,舊作十住。菩薩見諦以上之修行地也。又五十二位中十信之次位有十住位。見十住條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩薩十住經 · 菩萨低眉 · 十住心論 · 菩薩五智 · 菩薩低眉 · 菩薩十地 · 菩薩地經 · 菩薩大士