華敻 hoa quýnh Hán Việt: hoa quýnh Tổng quan Cấu tạo: 华 (hoa) + 敻 (quýnh)Hán Việthoa quýnhCấu tạo华 + 敻 · hoa + quýnh nghĩa thành phần: hoa + quýnh Từ liên quan Gần nghĩa华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨