華格納集團 huá gé nà jí tuán · hoa cách nạp tập đoàn Hán Việt: hoa cách nạp tập đoàn · Pinyin: huá gé nà jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 格 (cách) + 納 (nạp) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinhuá gé nà jí tuánHán Việthoa cách nạp tập đoànCấu tạo華 + 格 + 納 + 集 + 團 · hoa + cách + nạp + tập + đoàn nghĩa thành phần: hoa + cách + nạp + tập + đoàn