華氏溫度計

huà shì wēn dù jì hoa thị ôn độ kế

Hán Việt: hoa thị ôn độ kế · Pinyin: huà shì wēn dù jì

Tổng quan

cái đo nhiệt Fa,ren,hét, thang nhiệt Fa,ren,hét

Cấu tạo: (hoa) + (thị) + (ôn) + (độ) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái đo nhiệt Fa,ren,hét, thang nhiệt Fa,ren,hét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以華氏溫標標示的溫度計。

Eng

  • Cihui 華氏溫度計 uáshì wēndùjì n. Fahrenheit thermometer