華清池溫泉 huá qīng chí wēn quán · hoa thanh trì ôn tuyền Hán Việt: hoa thanh trì ôn tuyền · Pinyin: huá qīng chí wēn quán Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 清 (thanh) + 池 (trì) + 溫 (ôn) + 泉 (tuyền)Pinyinhuá qīng chí wēn quánHán Việthoa thanh trì ôn tuyềnCấu tạo華 + 清 + 池 + 溫 + 泉 · hoa + thanh + trì + ôn + tuyền nghĩa thành phần: hoa + thanh + trì + ôn + tuyền