華爾街日報

huá ěr jiē rì bào hoa nhĩ nhai nhật báo

Hán Việt: hoa nhĩ nhai nhật báo · Pinyin: huá ěr jiē rì bào

Tổng quan

Tạp chí Phố Wall

Cấu tạo: (hoa) + (nhĩ) + (nhai) + (nhật) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tạp chí Phố Wall

Eng

  • CC-CEDICT Wall Street Journal
  • Cihui Wall Street Journal