華盛頓國民 huá shèng dùn guó mín · hoa thịnh đốn quốc dân Hán Việt: hoa thịnh đốn quốc dân · Pinyin: huá shèng dùn guó mín Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 盛 (thịnh) + 頓 (đốn) + 國 (quốc) + 民 (dân)Pinyinhuá shèng dùn guó mínHán Việthoa thịnh đốn quốc dânCấu tạo華 + 盛 + 頓 + 國 + 民 · hoa + thịnh + đốn + quốc + dân nghĩa thành phần: hoa + thịnh + đốn + quốc + dân