華納兄弟

huá nà xiōng dìhoa nạp huynh đệ

Hán Việt: hoa nạp huynh đệ · Pinyin: huá nà xiōng dì

Tổng quan

Warner Brothers

Cấu tạo: 華 (hoa) + 納 (nạp) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Warner Bros
  • Google Alex v6 Warner Brothers

Eng

  • Cihui Warner Brothers

Đức

  • Handedict Warner Bros

Từ liên quan

Gần nghĩa

兄弟鬩牆 · 兄弟阋墙 · 兄弟之交 · 兄弟似地 · 兄弟似的 · 兄弟關係 · 兄弟姐妹 · 兄弟杀害