兄弟鬩牆
huynh đệ huých tường
Hán Việt: huynh đệ huých tường · Pinyin: xiōng dì xì qiáng
Tổng quan
mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ) | tự đánh nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ) | tự đánh nhau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阋:争斗。兄弟之间的纠纷,也比喻内部争斗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.小雅.常棣》"兄弟阋于墙,外御其务。"郑玄笺"兄弟虽内阋而外御侮也。"阋,争吵。比喻内部纷争。
- Tân Hoa Tự Điển 阋争斗。兄弟之间的纠纷,也比喻内部争斗。
Eng
- CC-CEDICT internecine strife (idiom); fighting among oneself
- Cihui 兄弟鬩牆 iōngdìxìqiáng f.e. internal dispute/strife