华而少实

huá ér shǎo shí hoa nhi thiểu thật

Hán Việt: hoa nhi thiểu thật · Pinyin: huá ér shǎo shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (nhi) + (thiểu) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「華而不實」。見「華而不實」條。01.《東觀漢記.卷一一.陰興列傳》:「張氾、杜禽與興厚善,以為華而少實,但私之以財,終不為言,是以世稱其忠平。」<br><a name="多華少實"> </a>