华开敷王

hoa khai phu vương

Hán Việt: hoa khai phu vương

Tổng quan

hoa khai phu vương (菩薩)見開敷華王如來條。☸

Cấu tạo: (hoa) + (khai) + (phu) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa khai phu vương (菩薩)見開敷華王如來條。☸