華頓氏管炎 hoa đốn thị quản viêm Hán Việt: hoa đốn thị quản viêm Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 頓 (đốn) + 氏 (thị) + 管 (quản) + 炎 (viêm)Hán Việthoa đốn thị quản viêmCấu tạo華 + 頓 + 氏 + 管 + 炎 · hoa + đốn + thị + quản + viêm nghĩa thành phần: hoa + đốn + thị + quản + viêm Nghĩa EngCihui whartonitis