菱形花紋

lăng hình hoa văn

Hán Việt: lăng hình hoa văn

Tổng quan

hình thoi, (dược học) viên thuốc hình thoi

Cấu tạo: (lăng) + (hình) + (hoa) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thoi, (dược học) viên thuốc hình thoi