菱形鋪砌 lăng hình phô thế Hán Việt: lăng hình phô thế Tổng quan Cấu tạo: 菱 (lăng) + 形 (hình) + 鋪 (phô) + 砌 (thế)Hán Việtlăng hình phô thếCấu tạo菱 + 形 + 鋪 + 砌 · lăng + hình + phô + thế nghĩa thành phần: lăng + hình + phô + thế