菱蜡蟬科 líng là chán kē · lăng chá thiền khoa Hán Việt: lăng chá thiền khoa · Pinyin: líng là chán kē Tổng quan Cấu tạo: 菱 (lăng) + 蜡 (chá) + 蟬 (thiền) + 科 (khoa)Pinyinlíng là chán kēHán Việtlăng chá thiền khoaCấu tạo菱 + 蜡 + 蟬 + 科 · lăng + chá + thiền + khoa nghĩa thành phần: lăng + chá + thiền + khoa