菲律賓海

fēi lǜ bīn hǎi phỉ luật tân hải

Hán Việt: phỉ luật tân hải · Pinyin: fēi lǜ bīn hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (luật) + (tân) + (hải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 菲律賓海 ēilǜbīn Hǎi n. Philippine Sea