菲律賓雕 feilubin diāo · phỉ luật tân điêu Hán Việt: phỉ luật tân điêu · Pinyin: feilubin diāo Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 律 (luật) + 賓 (tân) + 雕 (điêu)Pinyinfeilubin diāoHán Việtphỉ luật tân điêuCấu tạo菲 + 律 + 賓 + 雕 · phỉ + luật + tân + điêu nghĩa thành phần: phỉ + luật + tân + điêu Nghĩa EngCihui Philippine eagle