菲恩海姆

fěi ēn hǎi mǔ phỉ ân hải mỗ

Hán Việt: phỉ ân hải mỗ · Pinyin: fěi ēn hǎi mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (ân) + (hải) + (mỗ)