菲格雷多 fēi gé léi duō · phỉ cách lôi đa Hán Việt: phỉ cách lôi đa · Pinyin: fēi gé léi duō Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 格 (cách) + 雷 (lôi) + 多 (đa)Pinyinfēi gé léi duōHán Việtphỉ cách lôi đaCấu tạo菲 + 格 + 雷 + 多 · phỉ + cách + lôi + đa nghĩa thành phần: phỉ + cách + lôi + đa