菲爾茲獎

fēi ěr zī jiǎng phỉ nhĩ tư tưởng

Hán Việt: phỉ nhĩ tư tưởng · Pinyin: fēi ěr zī jiǎng

Tổng quan

Giải thưởng Fields (cho toán học, tương đương gần đúng với Giải Nobel)

Cấu tạo: (phỉ) + (nhĩ) + (tư) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giải thưởng Fields (cho toán học, tương đương gần đúng với Giải Nobel)

Eng

  • CC-CEDICT Fields Medal (prestigious international award in mathematics)
  • Cihui Fields Medal (prestigious international award in mathematics)