菲食卑宮

fěi shí bēi gōng phỉ thực ti cung

Hán Việt: phỉ thực ti cung · Pinyin: fěi shí bēi gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (thực) + (ti) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菲:微薄;卑:低。饮食菲薄,宫室简陋。指不讲究享受,励精图治。