菸草天蛾 ư thảo thiên nga Hán Việt: ư thảo thiên nga Tổng quan Cấu tạo: 菸 (ư) + 草 (thảo) + 天 (thiên) + 蛾 (nga)Hán Việtư thảo thiên ngaCấu tạo菸 + 草 + 天 + 蛾 · ư + thảo + thiên + nga nghĩa thành phần: ư + thảo + thiên + nga Nghĩa EngCihui hornworm