菸酒專賣 ư tửu chuyên mại Hán Việt: ư tửu chuyên mại Tổng quan Cấu tạo: 菸 (ư) + 酒 (tửu) + 專 (chuyên) + 賣 (mại)Hán Việtư tửu chuyên mạiCấu tạo菸 + 酒 + 專 + 賣 · ư + tửu + chuyên + mại nghĩa thành phần: ư + tửu + chuyên + mại Nghĩa EngCihui 煙酒專賣 ān-jiǔ zhuānmài n. state monopoly on sales of tobacco and alcohol