菽水之歡

shū shuǐ zhī huān thục thủy chi hoan

Hán Việt: thục thủy chi hoan · Pinyin: shū shuǐ zhī huān

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (thủy) + (chi) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菽水:豆和水,指普通饮食;欢:侍奉父母使其欢喜。指奉养父母,使父母欢乐。