菽麦不分 shú mài bù fēn · thục mạch bất phân Hán Việt: thục mạch bất phân · Pinyin: shú mài bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 菽 (thục) + 麦 (mạch) + 不 (bất) + 分 (phân)Pinyinshú mài bù fēnHán Việtthục mạch bất phânCấu tạo菽 + 麦 + 不 + 分 · thục + mạch + bất + phân nghĩa thành phần: thục + mạch + bất + phân