萃於一身 tụy vu nhất thân Hán Việt: tụy vu nhất thân Tổng quan Cấu tạo: 萃 (tụy) + 於 (vu) + 一 (nhất) + 身 (thân)Hán Việttụy vu nhất thânCấu tạo萃 + 於 + 一 + 身 · tụy + vu + nhất + thân nghĩa thành phần: tụy + vu + nhất + thân Nghĩa EngCihui 萃於一身 uìyúyīshēn f.e. be embodied (in sb.)