萃取冶金 tụy thủ dã kim Hán Việt: tụy thủ dã kim Tổng quan Cấu tạo: 萃 (tụy) + 取 (thủ) + 冶 (dã) + 金 (kim)Hán Việttụy thủ dã kimCấu tạo萃 + 取 + 冶 + 金 · tụy + thủ + dã + kim nghĩa thành phần: tụy + thủ + dã + kim